Trợ lý AI
/
Thuật ngữ
/
TN-003
5
NA
Đại úy QNCN Trương Ngọc Anh
Quản trị tri thức
CB
Đang tải...
Từ điển thuật ngữ
Sửa
Xóa
Ngừng dùng
Giờ từ lần đại tu gần nhất
Đã duyệt
Viết tắt TSO, lĩnh vực Bảo dưỡng
Các nghĩa
Tài liệu chứa (0)
Lịch sử sửa
Nghĩa tiếng Việt
Giờ khai thác từ lần đại tu gần nhất
Tiếng Anh
Time since overhaul
Tiếng Nga
Наработка после ремонта
Từ đồng nghĩa
Chưa có
Nguồn
Từ điển TD-KT-2026
Ví dụ dùng
Khí tài theo Serial có TSO riêng.