CB
Đang tải...
Đang tải...
| Thuật ngữ | Viết tắt | Nghĩa tiếng Việt | Tiếng Anh | Tiếng Nga | Lĩnh vực | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giờ giữa hai lần đại tu | TBO | Số giờ khai thác giữa hai lần đại tu của khí tài | Time between overhauls | Межремонтный ресурс | Bảo dưỡng | Đã duyệt |
| Giờ từ khi mới | TSN | Tổng giờ khai thác từ khi mới | Time since new | Наработка с начала эксплуатации | Bảo dưỡng | Đã duyệt |
| Giờ từ lần đại tu gần nhất | TSO | Giờ khai thác từ lần đại tu gần nhất | Time since overhaul | Наработка после ремонта | Bảo dưỡng | Đã duyệt |
| Chu kỳ từ khi mới | CSN | Số chu kỳ từ khi mới | Cycles since new | Циклы с начала эксплуатации | Bảo dưỡng | Đã duyệt |
| Chu kỳ từ lần đại tu | CSO | Số chu kỳ từ lần đại tu gần nhất | Cycles since overhaul | Циклы после ремонта | Bảo dưỡng | Đã duyệt |
| Thọ mệnh | Tổng giờ sử dụng tối đa của khí tài | Service life | Назначенный ресурс | Bảo dưỡng | Đã duyệt | |
| Niên hạn | Thời gian lịch tối đa | Calendar life | Календарный срок | Bảo dưỡng | Đã duyệt | |
| Danh sách việc đến hạn | Duelist | Danh sách việc đến hạn của một máy bay, tính từ CTBD và giờ bay kế hoạch | Due list | Перечень работ к выполнению | Bảo dưỡng | Đã duyệt |
| Báo cáo hỏng hóc | BCHH | Báo cáo hỏng hóc, mã DR/X/441/11.26/01 | Defect report | Донесение о неисправности | Bảo dưỡng | Đã duyệt |
| Giấy chứng nhận cho phép khai thác | CRS | Giấy chứng nhận cho phép khai thác sau bảo dưỡng, ký bởi nhân viên có chứng chỉ | Certificate of release to service | Свидетельство о допуске к эксплуатации | An toàn | Đã duyệt |
| Danh mục thiết bị tối thiểu | MEL | Danh mục thiết bị được phép hỏng trong hạn khi khai thác | Minimum equipment list | Перечень минимального оборудования | Khai thác | Đã duyệt |
| Tài liệu bảo dưỡng | AMM | Tài liệu hướng dẫn bảo dưỡng tàu bay | Aircraft maintenance manual | Руководство по технической эксплуатации | Bảo dưỡng | Đã duyệt |
| Danh mục phụ tùng minh họa | IPC | Danh mục phụ tùng có hình minh họa | Illustrated parts catalog | Иллюстрированный каталог деталей | Vật tư | Đã duyệt |
| Phiếu công việc | PCV | Việc cụ thể sinh từ kế hoạch | Work sheet | Карта-наряд | Bảo dưỡng | Đã duyệt |
| Mã chủng loại khí tài | PN | Part Number, mã chủng loại khí tài | Part number | Номер детали | Vật tư | Đã duyệt |
| Bảo dưỡng định kỳ | BDĐK | Bảo dưỡng theo mốc giờ hoặc lịch | Scheduled maintenance | Периодическое техническое обслуживание | Bảo dưỡng | Đã duyệt |
| Giới hạn thời gian làm nhiệm vụ bay | FDP | Giới hạn thời gian làm nhiệm vụ bay của tổ bay | Flight duty period | Время полётной смены | Khai thác | Đã duyệt |
| Chương mục kỹ thuật | ATA | Chương mục kỹ thuật tiêu chuẩn | ATA chapter | Глава АТА | Bảo dưỡng | Đã duyệt |
| Chỉ thị kỹ thuật | EO | Chỉ thị đơn vị ban hành từ thông báo kỹ thuật | Engineering order | Инженерное указание | Bảo dưỡng | Đã duyệt |
| Tăng hạn | Kéo dài hạn của máy bay hoặc khí tài có phê chuẩn | Life extension | Продление ресурса | Bảo dưỡng | Đã duyệt |