Nghĩa tiếng ViệtGiấy chứng nhận cho phép khai thác sau bảo dưỡng, ký bởi nhân viên có chứng chỉ
Tiếng AnhCertificate of release to service
Tiếng NgaСвидетельство о допуске к эксплуатации
Từ đồng nghĩaChưa có
NguồnTừ điển TD-KT-2026
Ví dụ dùngCRS-2026-0931 đóng gói GBD-2026-0187.