Trợ lý AI
/
Thuật ngữ
/
TN-013
5
NA
Đại úy QNCN Trương Ngọc Anh
Quản trị tri thức
CB
Đang tải...
Từ điển thuật ngữ
Sửa
Xóa
Ngừng dùng
Danh mục phụ tùng minh họa
Đã duyệt
Viết tắt IPC, lĩnh vực Vật tư
Các nghĩa
Tài liệu chứa (1)
Lịch sử sửa
Nghĩa tiếng Việt
Danh mục phụ tùng có hình minh họa
Tiếng Anh
Illustrated parts catalog
Tiếng Nga
Иллюстрированный каталог деталей
Từ đồng nghĩa
Chưa có
Nguồn
Từ điển TD-KT-2026
Ví dụ dùng
IPC Mi-172 hình 79-20-05.