Trợ lý AI
/
Thuật ngữ
/
TN-014
5
NA
Đại úy QNCN Trương Ngọc Anh
Quản trị tri thức
CB
Đang tải...
Từ điển thuật ngữ
Sửa
Xóa
Ngừng dùng
Phiếu công việc
Đã duyệt
Viết tắt PCV, lĩnh vực Bảo dưỡng
Các nghĩa
Tài liệu chứa (6)
Lịch sử sửa
Nghĩa tiếng Việt
Việc cụ thể sinh từ kế hoạch
Tiếng Anh
Work sheet
Tiếng Nga
Карта-наряд
Từ đồng nghĩa
Chưa có
Nguồn
Từ điển TD-KT-2026
Ví dụ dùng
PCV-2026-04512.