Trợ lý AI
/
Thuật ngữ
/
TN-016
5
NA
Đại úy QNCN Trương Ngọc Anh
Quản trị tri thức
CB
Đang tải...
Từ điển thuật ngữ
Sửa
Xóa
Ngừng dùng
Bảo dưỡng định kỳ
Đã duyệt
Viết tắt BDĐK, lĩnh vực Bảo dưỡng
Các nghĩa
Tài liệu chứa (2)
Lịch sử sửa
Nghĩa tiếng Việt
Bảo dưỡng theo mốc giờ hoặc lịch
Tiếng Anh
Scheduled maintenance
Tiếng Nga
Периодическое техническое обслуживание
Từ đồng nghĩa
Chưa có
Nguồn
Từ điển TD-KT-2026
Ví dụ dùng
BDĐK 100H.