Trợ lý AI
/
Thuật ngữ
/
TN-018
5
NA
Đại úy QNCN Trương Ngọc Anh
Quản trị tri thức
CB
Đang tải...
Từ điển thuật ngữ
Sửa
Xóa
Ngừng dùng
Chương mục kỹ thuật
Đã duyệt
Viết tắt ATA, lĩnh vực Bảo dưỡng
Các nghĩa
Tài liệu chứa (2)
Lịch sử sửa
Nghĩa tiếng Việt
Chương mục kỹ thuật tiêu chuẩn
Tiếng Anh
ATA chapter
Tiếng Nga
Глава АТА
Từ đồng nghĩa
Chưa có
Nguồn
Từ điển TD-KT-2026
Ví dụ dùng
ATA 79 là dầu bôi trơn.