Trợ lý AI
/
Thuật ngữ
/
TN-019
5
NA
Đại úy QNCN Trương Ngọc Anh
Quản trị tri thức
CB
Đang tải...
Từ điển thuật ngữ
Sửa
Xóa
Ngừng dùng
Chỉ thị kỹ thuật
Đã duyệt
Viết tắt EO, lĩnh vực Bảo dưỡng
Các nghĩa
Tài liệu chứa (0)
Lịch sử sửa
Nghĩa tiếng Việt
Chỉ thị đơn vị ban hành từ thông báo kỹ thuật
Tiếng Anh
Engineering order
Tiếng Nga
Инженерное указание
Từ đồng nghĩa
Chưa có
Nguồn
Từ điển TD-KT-2026
Ví dụ dùng
EO-2026-0xx đưa lên Duelist.