Trợ lý AI
/
Thuật ngữ
/
TN-024
5
NA
Đại úy QNCN Trương Ngọc Anh
Quản trị tri thức
CB
Đang tải...
Từ điển thuật ngữ
Sửa
Xóa
Ngừng dùng
Lọc dầu
Đã duyệt
Lĩnh vực Động cơ
Các nghĩa
Tài liệu chứa (6)
Lịch sử sửa
Nghĩa tiếng Việt
Phần tử lọc tạp chất trong dầu bôi trơn
Tiếng Anh
Oil filter
Tiếng Nga
Масляный фильтр
Từ đồng nghĩa
Chưa có
Nguồn
Từ điển TD-KT-2026
Ví dụ dùng
VT-LD-0312.